mental image

mental image

She formed a clear mental image of the house she wanted to build.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh tinh thần: "mental image" chỉ một hình ảnh, ý niệm hoặc sự tái hiện trong tâm trí không sự hiện diện trực tiếp của đối tượng bên ngoài. Đây một biểu tượng tinh thần được tạo ra bởi trí tưởng tượng, ký ức hoặc suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhắm mắt tạo ra một hình ảnh tinh thần sống động về bãi biển.)
  • (Miêu tả của tác giả giúp độc giả tạo ra một hình ảnh tinh thần rõ ràng về lâu đài.)
  • (Hình ảnh tinh thần của anh ấy về tai nạn chi tiết đến nỗi anh ấy có thể nhớ lại từng sự kiện nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a mental image of something": một hình ảnh tinh thần về điều đó.

    • I have a mental image of my grandmother's house even though I haven't visited in years. (Tôi một hình ảnh tinh thần về ngôi nhà của tôi đã nhiều năm không ghé thăm.)
  • "to evoke a mental image": gợi lên một hình ảnh tinh thần.

    • The poem evokes a mental image of a peaceful meadow. (Bài thơ gợi lên một hình ảnh tinh thần về một đồng cỏ yên bình.)
  • "a fleeting mental image": một hình ảnh tinh thần thoáng qua.

    • A fleeting mental image of her face crossed his mind. (Một hình ảnh tinh thần thoáng qua về khuôn mặt ấy lướt qua tâm trí anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình ảnh tâm trí: Cụm từ đồng nghĩa với "mental image", thường dùng trong văn nói.
  • Tưởng tượng (n): khả năng tạo ra hình ảnh tinh thần.
    • Her imagination is so powerful that she can create any mental image. (Trí tưởng tượng của ấy mạnh mẽ đến mức ấy có thể tạo ra bất kỳ hình ảnh tinh thần nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình dung (n): sự hình dung trong tâm trí.
  • Biểu tượng tinh thần: một hình ảnh hoặc ý niệm được tạo ra bởi tâm trí.
  • Tái hiện tinh thần: sự tái hiện lại hình ảnh trong trí nhớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hình dung ra: tạo ra một hình ảnh tinh thần.
    • Can you picture the scene in your mind? (Bạn có thể hình dung ra cảnh đó trong tâm trí không?)

Từ chứa "mental image"